busted

Học thuật
Thân thiện
busted

The old vending machine is busted and won't take coins.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thông tục):
    • Bị hỏng, không hoạt động: Dùng để mô tả một thứ đó đã bị vỡ, hỏng hóc hoặc không còn hoạt động được nữa. Đây cách nói thân mật, không trang trọng của từ "broken".
    • Bị bắt giữ, bị tóm: Trong ngữ cảnh khác, từ này có thể chỉ việc bị cảnh sát hoặc người thẩm quyền bắt giữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Bị hỏng):
    • My phone is busted; I need to buy a new one. (Điện thoại của tôi bị hỏng rồi; tôi cần mua cái mới.)
    • The busted washing machine flooded the laundry room. (Cái máy giặt hỏng đã làm ngập phòng giặt.)
  • Tính từ (Bị bắt):
    • He got busted for speeding. (Anh ta bị bắt tội chạy quá tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be busted": ở trong tình trạng hỏng hóc hoặc bị bắt.
    • The old radio is completely busted. (Cái đài hoàn toàn hỏng rồi.)
    • The thieves were busted by the security guard. (Những tên trộm bị tóm bởi bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bust (động từ, thông tục): Làm vỡ, làm hỏng; hoặc bắt giữ ai đó.
    • I busted my favorite mug. (Tôi đã làm vỡ cái tách yêu thích của mình.)
    • The police busted the illegal operation. (Cảnh sát đã đập tan hoạt động bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Broken: Bị vỡ, bị hỏng (trang trọng hơn).
  • Out of order: Hỏng, không hoạt động.
  • Arrested: Bị bắt giữ (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bust up: Đập vỡ, làm tan vỡ (một mối quan hệ, cuộc họp).
    • Their argument busted up the meeting. (Cuộc cãi vã của họ đã làm tan vỡ buổi họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Busted flush: Thất bại hoàn toàn, một kế hoạch hoặc người không còn hy vọng thành công.
    • After the scandal, his political career was a busted flush. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của ông ta đã thất bại hoàn toàn.)
busted

The old vending machine is busted and won't take coins.

Adjective
  1. bị hỏng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống