bestrode
/bi'straid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (bất quy tắc: bestrode, bestridden, bestriding):
- Ngồi hoặc đứng giạng chân trên một vật gì đó: Hành động đặt hai chân ở hai bên một vật, thường để ngồi lên hoặc đứng vắt qua nó.
- Cưỡi: Hành động ngồi lên lưng một con vật (như ngựa) để điều khiển hoặc di chuyển.
- Bắc qua, bắc ngang qua: Hành động đứng hoặc nằm vắt ngang qua một khoảng không hoặc vật thể, như một cây cầu bắc qua sông.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The knight bestrode his mighty steed. (Kỵ sĩ cưỡi lên con tuấn mã hùng dũng của mình.)
- An ancient stone bridge bestrides the narrow river. (Một cây cầu đá cổ bắc ngang qua dòng sông nhỏ.)
- He bestrode the fallen tree trunk to cross the stream. (Anh ta đứng giạng chân trên thân cây đổ để băng qua con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ về sự thống trị hoặc ảnh hưởng lớn: Thường dùng trong văn chương hoặc báo chí để miêu tả một người hoặc tổ chức có ảnh hưởng bao trùm lên một lĩnh vực.
- For decades, the company bestrode the global tech industry like a colossus. (Trong nhiều thập kỷ, công ty đó thống trị ngành công nghệ toàn cầu như một gã khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bestride (động từ nguyên mẫu): Dạng gốc của "bestrode".
- Straddle (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động ngồi hoặc đứng giạng chân trên một vật. "Straddle" thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Mount (động từ): Lên, leo lên, cưỡi lên (ngựa, xe đạp).
Từ đồng nghĩa
- Straddle: Ngồi/đứng giạng chân trên.
- Ride: Cưỡi.
- Span: Bắc ngang, trải dài qua (thường dùng cho cầu, mái vòm).
Lưu ý sử dụng
- "Bestrode" là dạng quá khứ đơn của động từ bất quy tắc "bestride". Dạng quá khứ phân từ là "bestridden".
- Đây là một từ có tính trang trọng, mang hơi hướng văn học hoặc cổ điển. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng "straddled" hoặc "rode" thay thế.
(bất qui tắc) ngoại động từ bestrode, bestriden, bestrid
- ngồi giạng chân trên, đứng giạng hai chân trên; cưỡi; bắc qua, bắc ngang
- to bestride a horsecưỡi ngựa