bestride

/bi'straid/
Học thuật
Thân thiện
bestride

The knight bestrides his powerful warhorse.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (động từ tân ngữ):
    • Ngồi hoặc đứng với hai chân giạng rộng trên một vật: Hành động đặt mỗi chânmột bên của một vật, thường để cưỡi hoặc đứng vững trên đó.
    • Bắc ngang qua, vắt ngang qua: Hành động mở rộng hoặc trải dài qua một không gian hoặc vật thể, như thể đang đứng chân nọ bên này chân kia bên kia.
dụ sử dụng
  • (Kỵ cưỡi lên con tuấn hùng dũng của mình.)
  • (Một cây cầu đá cổ kính bắc ngang qua dòng sông nhỏ.)
  • (Anh ta đứng giạng chân trên thân cây đổ để băng qua con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ về sự thống trị hoặc ảnh hưởng lớn: Thường dùng trong văn chương hoặc báo chí để miêu tả một người hoặc tổ chức ảnh hưởng bao trùm lên một lĩnh vực.
    • The company bestrides the global tech industry like a colossus. (Công ty đó thống trị ngành công nghệ toàn cầu như một khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bestrode (v): Dạng quá khứ đơn của "bestride".
  • Bestridden (v): Dạng quá khứ phân từ của "bestride".
  • Straddle (v): Có nghĩa tương tự, chỉ việc ngồi, đứng, hoặc mở rộng với hai chân hoặc hai bênhai phía đối lập. ("Straddle" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Straddle: Ngồi cưỡi, đứng giạng chân trên, bắc ngang qua.
  • Mount: Lên, cưỡi lên (thường dùng cho ngựa, xe đạp).
  • Span: Trải dài qua, bắc qua (thường dùng cho cầu, khoảng thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bestride" không các phrasal verb phổ biến. thường được sử dụng như một động từ đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bestride". Tuy nhiên, cấu trúc "bestride something like a colossus" một cách diễn đạt văn học, lấy cảm hứng từ câu nói nổi tiếng, để nhấn mạnh sự thống trị hoàn toàn.)

bestride

The knight bestrides his powerful warhorse.

(bất qui tắc) ngoại động từ bestrode, bestriden, bestrid
  1. ngồi giạng chân trên, đứng giạng hai chân trên; cưỡi; bắc qua, bắc ngang
    • to bestride a horse
      cưỡi ngựa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống