bestubbled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có râu mọc lởm chởm: Mô tả tình trạng râu quai nón mới mọc ngắn, cứng và không đều trên da mặt, thường xuất hiện sau một hoặc vài ngày không cạo râu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He looked tired and bestubbled after the long flight. (Anh ấy trông mệt mỏi và có râu mọc lởm chởm sau chuyến bay dài.)
- The actor grew a bestubbled look for his role as a detective. (Nam diễn viên để kiểu râu lởm chởm mới mọc cho vai diễn thám tử của mình.)
- His bestubbled chin scratched her cheek. (Cằm đầy râu ngắn cứng của anh làm cào xước má cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái mô tả sự thiếu chỉn chu, mệt mỏi, hoặc phong cách cố tình không cạo râu (stubble beard) để tạo vẻ nam tính, phong trần.
- The bestubbled journalist had just returned from a week in the conflict zone. (Nhà báo mặt đầy râu lởm chởm vừa trở về sau một tuần ở vùng chiến sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Stubble (danh từ): râu ngắn và cứng mọc sau khi cạo; phần gốc thân cây ngắn còn lại sau khi thu hoạch.
- The field was covered in wheat stubble. (Cánh đồng phủ đầy gốc rạ.)
- Stubbly (tính từ): có râu mọc lởm chởm (nghĩa và cách dùng rất giống với ).
- He had a stubbly chin. (Anh ta có một cái cằm đầy râu ngắn cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Unshaven: chưa cạo râu, để râu.
- Bristly: có lông/ria cứng và ngắn.
Từ trái nghĩa
- Clean-shaven: đã cạo râu sạch sẽ, nhẵn nhụi.
- Shaven: đã được cạo.
Adjective
- có râu mọc lởm chởm