bestubbled

Học thuật
Thân thiện
bestubbled

He ran his hand over his bestubbled chin while thinking.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • râu mọc lởm chởm: Mô tả tình trạng râu quai nón mới mọc ngắn, cứng không đều trên da mặt, thường xuất hiện sau một hoặc vài ngày không cạo râu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He looked tired and bestubbled after the long flight. (Anh ấy trông mệt mỏi râu mọc lởm chởm sau chuyến bay dài.)
    • The actor grew a bestubbled look for his role as a detective. (Nam diễn viên để kiểu râu lởm chởm mới mọc cho vai diễn thám tử của mình.)
    • His bestubbled chin scratched her cheek. (Cằm đầy râu ngắn cứng của anh làm cào xước .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái mô tả sự thiếu chỉn chu, mệt mỏi, hoặc phong cách cố tình không cạo râu (stubble beard) để tạo vẻ nam tính, phong trần.
    • The bestubbled journalist had just returned from a week in the conflict zone. (Nhà báo mặt đầy râu lởm chởm vừa trở về sau một tuần ở vùng chiến sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Stubble (danh từ): râu ngắn cứng mọc sau khi cạo; phần gốc thân cây ngắn còn lại sau khi thu hoạch.
    • The field was covered in wheat stubble. (Cánh đồng phủ đầy gốc rạ.)
  • Stubbly (tính từ): râu mọc lởm chởm (nghĩa cách dùng rất giống với ).
    • He had a stubbly chin. (Anh ta một cái cằm đầy râu ngắn cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unshaven: chưa cạo râu, để râu.
  • Bristly: lông/ria cứng ngắn.
Từ trái nghĩa
  • Clean-shaven: đã cạo râu sạch sẽ, nhẵn nhụi.
  • Shaven: đã được cạo.
bestubbled

He ran his hand over his bestubbled chin while thinking.

Adjective
  1. râu mọc lởm chởm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự