stubbly

/'stʌbli/
tính từ
  1. nhiều gốc rạ
  2. râu lởm chởm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

stubbly
He ran his hand over his stubbly chin.