beta cell
Định nghĩa
Danh từ: - Tế bào beta: Một loại tế bào nằm trong các đảo tụy (đảo Langerhans) của tuyến tụy. Chức năng chính của tế bào beta là sản xuất và giải phóng hormone insulin, một loại hormone quan trọng giúp điều chỉnh lượng đường trong máu. Khi tế bào beta bị tổn thương hoặc không hoạt động đúng cách, cơ thể có thể mắc bệnh tiểu đường.
Ví dụ sử dụng
- (Tế bào beta chịu trách nhiệm tiết ra insulin để đáp ứng với lượng đường trong máu cao.)
- (Trong bệnh tiểu đường loại 1, hệ thống miễn dịch nhầm lẫn tấn công và phá hủy các tế bào beta trong tuyến tụy.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách tái tạo tế bào beta để điều trị bệnh tiểu đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beta cell dysfunction": rối loạn chức năng tế bào beta.
- Beta cell dysfunction is a key factor in the development of type 2 diabetes. (Rối loạn chức năng tế bào beta là một yếu tố chính trong sự phát triển của bệnh tiểu đường loại 2.)
- "Beta cell mass": khối lượng tế bào beta.
- A decrease in beta cell mass can lead to insufficient insulin production. (Sự giảm khối lượng tế bào beta có thể dẫn đến sản xuất insulin không đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Beta cell (n): tế bào beta (dạng số nhiều: beta cells).
- Alpha cell (n): tế bào alpha (một loại tế bào khác trong đảo tụy, sản xuất glucagon).
- Islet cell (n): tế bào đảo tụy (chỉ chung các tế bào trong đảo Langerhans, bao gồm tế bào beta, alpha, delta, v.v.).
Từ đồng nghĩa
- Insulin-producing cell: tế bào sản xuất insulin.
- Beta cells are also known as insulin-producing cells. (Tế bào beta còn được gọi là tế bào sản xuất insulin.)
- Pancreatic beta cell: tế bào beta tuyến tụy (nhấn mạnh vị trí trong tuyến tụy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "beta cell" trong ngữ cảnh y học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "beta cell".