betid
/bi'taid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (bất quy tắc):
- Xảy đến, xảy ra: "betid" (dạng quá khứ của "betide") là một động từ cổ, trang trọng, dùng để chỉ một sự việc, thường là không may, xảy ra hoặc giáng xuống ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Woe betid the man who betrayed his king. (Khốn nạn thay cho người đàn ông đã phản bội nhà vua của mình.)
- They waited anxiously to see what would betide. (Họ chờ đợi trong lo lắng để xem điều gì sẽ xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Woe betide (someone)": Một thành ngữ cố định, cảnh báo rằng ai đó sẽ gặp rắc rối hoặc hậu quả nghiêm trọng nếu họ làm một việc gì đó.
- Woe betide anyone who is late for her class. (Khốn nạn thay cho bất kỳ ai đến muộn trong lớp học của cô ấy.)
"Whatever may betide": Dù bất cứ chuyện gì có thể xảy ra.
- He promised to stand by her, whatever may betide. (Anh ấy hứa sẽ ở bên cô ấy, dù bất cứ chuyện gì xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Betide (v): Xảy đến, xảy ra (dạng nguyên thể).
- I fear what may betide if we fail. (Tôi sợ điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Befall: Giáng xuống, xảy đến (một điều không may).
- Happen: Xảy ra.
- Occur: Xảy ra, xuất hiện.
Lưu ý
- Từ "betid" rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong thành ngữ cố định "Woe betide (someone)". Thông thường, các từ như "happened" hoặc "occurred" được dùng phổ biến hơn.
- "Betid" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "betide".
(bất qui tắc) động từ betid
- xảy đến, xảy ra
- whatever [may] betidedù có việc gì xảy ra