betid

/bi'taid/
Học thuật
Thân thiện
betid

A sudden storm betid the small village.

Định nghĩa
  1. Động từ (bất quy tắc):
    • Xảy đến, xảy ra: "betid" (dạng quá khứ của "betide") một động từ cổ, trang trọng, dùng để chỉ một sự việc, thường không may, xảy ra hoặc giáng xuống ai đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Woe betid the man who betrayed his king. (Khốn nạn thay cho người đàn ông đã phản bội nhà vua của mình.)
    • They waited anxiously to see what would betide. (Họ chờ đợi trong lo lắng để xem điều sẽ xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Woe betide (someone)": Một thành ngữ cố định, cảnh báo rằng ai đó sẽ gặp rắc rối hoặc hậu quả nghiêm trọng nếu họ làm một việc đó.

    • Woe betide anyone who is late for her class. (Khốn nạn thay cho bất kỳ ai đến muộn trong lớp học của ấy.)
  • "Whatever may betide": bất cứ chuyện có thể xảy ra.

    • He promised to stand by her, whatever may betide. (Anh ấy hứa sẽbên ấy, bất cứ chuyện xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Betide (v): Xảy đến, xảy ra (dạng nguyên thể).
    • I fear what may betide if we fail. (Tôi sợ điều sẽ xảy ra nếu chúng ta thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Befall: Giáng xuống, xảy đến (một điều không may).
  • Happen: Xảy ra.
  • Occur: Xảy ra, xuất hiện.
Lưu ý
  • Từ "betid" rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong thành ngữ cố định "Woe betide (someone)". Thông thường, các từ như "happened" hoặc "occurred" được dùng phổ biến hơn.
  • "Betid" dạng quá khứ quá khứ phân từ của động từ "betide".
betid

A sudden storm betid the small village.

(bất qui tắc) động từ betid
  1. xảy đến, xảy ra
    • whatever [may] betide
      việc xảy ra

Từ gần giống

Từ chứa "betid"