bated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được giảm bớt, được làm dịu đi, được kiềm chế: "Bated" mô tả một cái gì đó (thường là cảm xúc, sự mong đợi hoặc cường độ) đã bị giảm đi, làm cho yếu hơn hoặc được kiểm soát lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He spoke with bated anger, trying not to shout. (Anh ấy nói với sự tức giận đã được kiềm chế, cố gắng không hét lên.)
- After the bad news, the team worked with bated enthusiasm. (Sau tin xấu, đội làm việc với sự nhiệt tình đã bị giảm sút.)
- She listened with bated breath to the final score. (Cô ấy lắng nghe kết quả cuối cùng trong im lặng chờ đợi - nghĩa đen: với hơi thở bị giữ lại).
Các cách sử dụng nâng cao
- "with bated breath": (thành ngữ) trong trạng thái lo lắng, hồi hộp và chờ đợi một cách căng thẳng; nín thở chờ đợi.
- The audience waited with bated breath for the winner to be announced. (Khán giả nín thở chờ đợi người chiến thắng được công bố.)
- The whole nation watched with bated breath as the rescue mission unfolded. (Cả nước theo dõi cuộc giải cứu diễn ra trong tâm trạng hồi hộp, lo âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Abate (động từ): làm giảm bớt, làm dịu đi (cường độ, số lượng).
- The storm finally abated. (Cơn bão cuối cùng đã dịu đi.)
- Unabated (tính từ): không suy giảm, không giảm sút.
- The protests continued unabated. (Các cuộc biểu tình tiếp tục không suy giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Diminished: đã bị giảm bớt, thu nhỏ.
- Moderated: đã được điều chỉnh, làm cho ôn hòa hơn.
- Restrained: đã được kiềm chế, kìm nén.
- Subdued: đã được làm dịu, giảm bớt.
Lưu ý
- Từ "bated" ngày nay hầu như chỉ được sử dụng trong thành ngữ "with bated breath". Khi đứng một mình, nó rất hiếm gặp và mang tính văn chương.
- "Bated" là dạng tính từ bắt nguồn từ động từ "abate" (làm giảm, làm dịu) nhưng đã bị mất chữ "a-" theo thời gian. Không nhầm lẫn với từ "baited" (đã được mồi, đã được nhử).
Adjective
- được giảm bớt đi, được giảm đi, thu nhỏ
- our bated enthusiasmsự nhiệt tình đã bị giảm bớt đi của chúng tôi