better-known
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được biết đến nhiều hơn, nổi tiếng hơn: Dùng để so sánh mức độ quen thuộc, phổ biến hoặc danh tiếng của một người, sự vật, sự việc này với một (hoặc nhiều) người, sự vật, sự việc khác trong cùng một nhóm hoặc ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is the better-known of the two authors. (Anh ấy là tác giả nổi tiếng hơn trong hai người.)
- This is a better-known brand in our country. (Đây là một thương hiệu được biết đến nhiều hơn ở nước chúng tôi.)
- The better-known version of the story is actually less accurate. (Phiên bản câu chuyện được biết đến nhiều hơn thực ra lại kém chính xác hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "far better-known": được biết đến rộng rãi hơn rất nhiều.
- The actor became far better-known after winning the award. (Nam diễn viên trở nên được biết đến rộng rãi hơn rất nhiều sau khi giành giải thưởng.)
- "lesser-known and better-known": ít được biết đến hơn và được biết đến nhiều hơn (thường dùng để so sánh đối lập).
- The exhibition features both lesser-known and better-known works of the artist. (Triển lãm trưng bày cả những tác phẩm ít người biết đến lẫn những tác phẩm nổi tiếng hơn của nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-known (adj): nổi tiếng, được nhiều người biết đến (dạng nguyên so sánh).
- She is a well-known scientist. (Bà ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.)
- Best-known (adj): được biết đến nhiều nhất, nổi tiếng nhất (dạng so sánh nhất).
- This is his best-known novel. (Đây là cuốn tiểu thuyết nổi tiếng nhất của ông ấy.)
- Known (adj): đã được biết đến.
- He is known for his generosity. (Ông ấy được biết đến vì sự hào phóng.)
Từ đồng nghĩa
- More famous: nổi tiếng hơn.
- More renowned: được ca tụng/trọng vọng hơn.
- More familiar: quen thuộc hơn.
Lưu ý về ngữ pháp
- "Better-known" là dạng so sánh hơn của tính từ "well-known". Nó thường được sử dụng trước danh từ (như một tính từ đứng trước) hoặc sau động từ liên kết (như be, become).
- Cấu trúc này nhấn mạnh sự so sánh tương đối, thường ngụ ý có một đối tượng khác ít được biết đến hơn trong cùng bối cảnh.
Adjective
- được biết đến nhiều hơn, nổi tiếng hơn