betterave
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây củ cải đường: Một loại cây trồng lấy củ, có củ màu đỏ tía hoặc vàng, thường được dùng làm thực phẩm hoặc để sản xuất đường.
- Củ cải đường: Phần củ của cây này, thường có hình tròn hoặc hình nón, dùng để chế biến món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La betterave est riche en vitamines. (Củ cải đường rất giàu vitamin.)
- Nous avons cultivé des betteraves dans notre jardin. (Chúng tôi đã trồng củ cải đường trong vườn.)
- Elle a préparé une salade de betteraves. (Cô ấy đã chuẩn bị một món salad củ cải đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"betterave sucrière": củ cải đường dùng để sản xuất đường.
- La betterave sucrière est une culture importante en France. (Củ cải đường dùng sản xuất đường là một loại cây trồng quan trọng ở Pháp.)
"betterave fourragère": củ cải đường dùng làm thức ăn cho gia súc.
- Les betteraves fourragères sont données aux vaches en hiver. (Củ cải đường làm thức ăn gia súc được cho bò ăn vào mùa đông.)
"rouge comme une betterave": đỏ như củ cải đường (thành ngữ chỉ người đỏ mặt vì xấu hổ hoặc nóng).
- Après avoir couru, il était rouge comme une betterave. (Sau khi chạy, anh ấy đỏ như củ cải đường.)
Biến thể và từ gần giống
Betteravier (danh từ giống đực): người trồng củ cải đường.
- C'est un betteravier expérimenté. (Ông ấy là một người trồng củ cải đường có kinh nghiệm.)
Betteravière (danh từ giống cái): cánh đồng trồng củ cải đường.
- La betteravière s'étend à perte de vue. (Cánh đồng củ cải đường trải dài đến tận chân trời.)
Từ đồng nghĩa
- Racine rouge: củ đỏ (cách gọi mô tả theo màu sắc).
- Beta vulgaris: tên khoa học của cây củ cải đường.
Thành ngữ liên quan
- Être rouge comme une betterave: Đỏ mặt vì ngượng, xấu hổ hoặc vì nóng.
- Quand on l'a complimentée, elle est devenue rouge comme une betterave. (Khi được khen, cô ấy đã đỏ mặt lên.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây củ cải đường