betteravier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) củ cải đường: Dùng để mô tả những liên quan đến cây củ cải đường, đặc biệttrong lĩnh vực nông nghiệp hoặc công nghiệp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người trồng củ cải đường: Chỉ người nông dân chuyên canh tác hoặc sản xuất củ cải đường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La région betteravière est très fertile. (Vùng trồng củ cải đường rất màu mỡ.)
    • C'est une culture betteravière importante. (Đâymột vụ mùa củ cải đường quan trọng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les betteraviers ont eu une bonne récolte cette année. (Những người trồng củ cải đường đã có một vụ thu hoạch tốt trong năm nay.)
    • Un betteravier expérimenté. (Một người trồng củ cải đườngkinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, kinh tế nông nghiệp hoặc công nghiệp chế biến đường.
  • Khi là danh từ, thường được dùngsố nhiều () để chỉ một cộng đồng hoặc nhóm người trồng.
Biến thể từ gần giống
  • Betterave (danh từ giống cái): củ cải đường. Đâytừ gốc.
    • La betterave est une plante cultivée pour sa racine. (Củ cải đườngmột loại cây trồng lấy củ.)
  • Betteravier, betteravière (danh từ): có thể dùng cho cả nam nữ, nhưng dạng gốc thường được dùng chung.
Từ đồng nghĩa
  • Producteur de betteraves (cụm danh từ): người sản xuất củ cải đường. Đâycách giải thích nghĩa rõ ràng hơn.
  • Cultivateur de betteraves (cụm danh từ): người trồng củ cải đường.
Lưu ý
  • Từ nàymột từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về nông nghiệp hoặc báo chí kinh tế.
  • một danh từ chỉ nghề nghiệp nguồn gốc từ tên một loại cây trồng ( + hậu tố ).
tính từ
  1. (thuộc) củ cải đường
    • Industrie betteravière
      công nghiệp củ cải đường
danh từ giống đực
  1. người sản xuất củ cải đường

Từ gần giống