betteravier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) củ cải đường: Dùng để mô tả những gì liên quan đến cây củ cải đường, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc công nghiệp.
Danh từ giống đực:
- Người trồng củ cải đường: Chỉ người nông dân chuyên canh tác hoặc sản xuất củ cải đường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La région betteravière est très fertile. (Vùng trồng củ cải đường rất màu mỡ.)
- C'est une culture betteravière importante. (Đây là một vụ mùa củ cải đường quan trọng.)
Danh từ giống đực:
- Les betteraviers ont eu une bonne récolte cette année. (Những người trồng củ cải đường đã có một vụ thu hoạch tốt trong năm nay.)
- Un betteravier expérimenté. (Một người trồng củ cải đường có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, kinh tế nông nghiệp hoặc công nghiệp chế biến đường.
- Khi là danh từ, nó thường được dùng ở số nhiều () để chỉ một cộng đồng hoặc nhóm người trồng.
Biến thể và từ gần giống
- Betterave (danh từ giống cái): củ cải đường. Đây là từ gốc.
- La betterave est une plante cultivée pour sa racine. (Củ cải đường là một loại cây trồng lấy củ.)
- Betteravier, betteravière (danh từ): có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng dạng gốc thường được dùng chung.
Từ đồng nghĩa
- Producteur de betteraves (cụm danh từ): người sản xuất củ cải đường. Đây là cách giải thích nghĩa rõ ràng hơn.
- Cultivateur de betteraves (cụm danh từ): người trồng củ cải đường.
Lưu ý
- Từ này là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về nông nghiệp hoặc báo chí kinh tế.
- Là một danh từ chỉ nghề nghiệp có nguồn gốc từ tên một loại cây trồng ( + hậu tố ).
tính từ
- (thuộc) củ cải đường
- Industrie betteravièrecông nghiệp củ cải đường
danh từ giống đực
- người sản xuất củ cải đường