between
/bi'twi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Ở giữa (hai địa điểm, vật thể, thời điểm, số lượng): Chỉ vị trí, khoảng cách, hoặc khoảng thời gian ngăn cách hai điểm mốc.
- Giữa (hai hoặc nhiều bên, người, nhóm): Chỉ mối quan hệ, sự tương tác, hoặc sự so sánh liên quan đến hai hoặc nhiều thực thể riêng biệt.
- Trong số (hai hoặc nhiều lựa chọn): Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định liên quan đến các khả năng khác nhau.
Phó từ:
- Ở giữa, ở khoảng giữa: Chỉ vị trí trung gian hoặc khoảng thời gian xen kẽ.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- The ball rolled between the table and the wall. (Quả bóng lăn vào giữa cái bàn và bức tường.)
- The agreement between the two companies was signed yesterday. (Thỏa thuận giữa hai công ty đã được ký hôm qua.)
- You must choose between these two options. (Bạn phải chọn giữa hai lựa chọn này.)
- The event will take place between 2 p.m. and 4 p.m. (Sự kiện sẽ diễn ra trong khoảng từ 2 giờ đến 4 giờ chiều.)
Phó từ:
- We visited two cities, with a short stop between. (Chúng tôi thăm hai thành phố, với một điểm dừng ngắn ở giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"between you and me" / "between ourselves": Nói riêng giữa chúng ta, không để người khác biết.
- Between you and me, I think the plan will fail. (Nói riêng giữa chúng ta, tôi nghĩ kế hoạch sẽ thất bại.)
"read between the lines": Hiểu ý ẩn, hiểu điều không được nói ra trực tiếp.
- His letter sounds happy, but if you read between the lines, he's actually very lonely. (Lá thư của anh ấy nghe có vẻ vui, nhưng nếu bạn hiểu ý ẩn, thực ra anh ấy rất cô đơn.)
"caught between two stools": Lâm vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, muốn được cả hai nhưng cuối cùng chẳng được gì.
- He tried to please both his boss and his team, but ended up caught between two stools. (Anh ấy cố gắng làm hài lòng cả sếp và đội nhóm, nhưng cuối cùng chẳng đâu vào đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- In-between (tính từ/danh từ): Ở giữa, trung gian; khoảng giữa.
- We need an in-between size, not too big and not too small. (Chúng tôi cần cỡ vừa phải, không quá to cũng không quá nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Giới từ: Amidst (giữa, trong số), among (giữa, trong số - thường cho nhiều hơn hai).
- Phó từ: In the middle (ở giữa), intermediately (một cách trung gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "between")
Thành ngữ liên quan
Between a rock and a hard place: Ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, khó xử.
- I'm between a rock and a hard place; if I take the job, I'll have to move, but if I don't, I'll be unemployed. (Tôi đang tiến thoái lưỡng nan; nếu nhận việc, tôi phải chuyển nhà, còn nếu không, tôi sẽ thất nghiệp.)
Between the devil and the deep blue sea: Tiến lên mắc núi, lùi lại mắc sông; cùng một nghĩa với "between a rock and a hard place".
- Few and far between: Rất hiếm, rất thưa thớt.
- Good opportunities like this are few and far between. (Những cơ hội tốt như thế này rất hiếm.)
giới từ
- giữa, ở giữa
- between Hanoi and Pekingiữa Hà nội và Bắc kinh
- a treaty was concluded between the two nationsmột hiệp ước được ký kết giữa hai nước
- between you and me; between ourselvesnói riêng giữa chúng ta với nhau
- trong khoảng
- between five and six kilometrestrong khoảng năm, sáu kilômét
- between this and the this monthtrong khoảng thời gian từ nay đến cuối tháng
- nửa... nửa; vừa... vừa
- what a strange piece of furniturel it's something between an armchair and a sofađồ đạc gì mà trông lạ thế này! nửa ra là ghế bành, nửa ra là trường kỷ
Idioms
- between the devil and the deep sealâm vào hoàn cảnh bế tắc không có lối thoát; tiến lên mắc núi, lùi lại mắc sông
- between the cup and the lip a morsel may slip(xem) cup
- between wind and waterở đầu sóng ngọn gió
phó từ
- ở giữa
- to stand betweenđứng giữa; xen vào, can thiệp vào (để điều đình, hoà giải...)
Idioms
- far betweenở cách xa nhau, thưa thớt