beurre noisette

beurre noisette

The chef prepares a sauce with beurre noisette for the fish.

Định nghĩa

Danh từ: - nâu (beurre noisette): một loại đã được đun chảy nấulửa nhỏ cho đến khi các chất rắn trong sữa chuyển sang màu nâu nhạt, tạo ra hương vị thơm béo đặc trưng như hạt dẻ (noisette trong tiếng Pháp có nghĩa "hạt dẻ"). Thường được dùng kèm với giấm, nước chanh, hoặc nụ bạch hoa (capers) để tạo thành nước sốt.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp rưới nâu lên món .)
  • ( nâu được làm bằng cách đun chảy từ từ cho đến khi chuyển sang màu nâu hạt dẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beurre noisette" thường được dùng làm nước sốt cho các món hải sản, rau củ, hoặc ống. có thể kết hợp với các nguyên liệu khác như tỏi, rau thơm để tăng hương vị.
  • Trong ẩm thực Pháp, beurre noisette một kỹ thuật nấu cơ bản, khác với beurre noir ( đen) được nấumức độ nâu nhẹ hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Beurre noir ( đen): được nấu cháy hơn, màu đen vị đắng hơn.
  • nâu: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • rang: Một cách gọi khác, thường dùng trong văn nói.
  • Butter browned slowly: Miêu tả quá trình nấu nâu.
Các cụm từ liên quan
  • Sauce beurre noisette: Nước sốt nâu, thường được thêm giấm hoặc nước chanh nụ bạch hoa.
    • The sauce beurre noisette added a rich flavor to the vegetables. (Nước sốt nâu đã thêm hương vị đậm đà cho rau củ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "beurre noisette" đây thuật ngữ ẩm thực chuyên ngành.)

Từ gần giống