bewitchment

/bi'witʃmənt/
danh từ
  1. sự bỏ bùa
  2. sự làm say mê, sự làm mẩn, sự làm say đắm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bewitchment
A sorceress casts a bewitchment on a sleeping forest.