bewitchment

/bi'witʃmənt/
Học thuật
Thân thiện
bewitchment

A sorceress casts a bewitchment on a sleeping forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bỏ bùa mê, sự yểm bùa: Trạng thái bị kiểm soát hoặc bị ảnh hưởng bởi ma thuật hoặc bùa chú.
    • Sự làm say mê, sự hoặc: Trạng thái bị thu hút, quyến rũ một cách mãnh liệt đến mức như bị thôi miên, thường bởi vẻ đẹp, sức hút hoặc một phẩm chất đặc biệt nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tale spoke of the bewitchment placed upon the prince. (Câu chuyện cổ kể về sự bỏ bùalên hoàng tử.)
    • She fell under the bewitchment of his voice and could not refuse. ( ấy rơi vào sự hoặc của giọng nói anh ta không thể từ chối.)
    • The bewitchment of the moonlight on the lake was unforgettable. (Sự say đắm trước ánh trăng trên mặt hồ thật khó quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under a bewitchment": đang bị bùa mê, đang bị hoặc.
    • The villagers believed the strange illness was caused by being under a bewitchment. (Dân làng tin rằng căn bệnh kỳ lạ do bị bỏ bùa mê.)
  • "to break/free from the bewitchment": thoát khỏi sự hoặc/bùa chú.
    • The hero's kiss broke the bewitchment and awakened the princess. (Nụ hôn của người anh hùng đã phá tan bùa mê đánh thức công chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bewitch (động từ): bỏ bùa, làm hoặc.
    • The sorcerer could bewitch anyone with a glance. (Pháp sư có thể làm hoặc bất kỳ ai bằng một cái nhìn.)
  • Bewitching (tính từ): sức quyến rũ hoặc.
    • She had a bewitching smile. ( ấy một nụ cười đầy hoặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchantment: sự hoặc, bùa phép.
  • Captivation: sự thu hút, sự quyến rũ mạnh mẽ.
  • Spell: bùa chú, câu thần chú.
Thành ngữ liên quan
  • Like one bewitched: như thể bị bùa mê, hành động một cách mê muội.
    • He followed her around like one bewitched. (Anh ta đi theo ấy khắp nơi như kẻ bị bùa mê.)
bewitchment

A sorceress casts a bewitchment on a sleeping forest.

danh từ
  1. sự bỏ bùa
  2. sự làm say mê, sự làm mẩn, sự làm say đắm

Từ đồng nghĩa