enchantment

/in'tʃɑ:ntmənt/
Học thuật
Thân thiện
enchantment

A wizard casts an enchantment on a sleeping dragon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bỏ bùa mê; trạng thái bị bỏ bùa: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi phép thuật hoặc bùa chú, khiến ai đó hành động hoặc cảm nhận theo một cách đặc biệt.
    • Sự say mê, sự vui thích; điều làm say mê: Một cảm giác hoặc trạng thái bị thu hút, hoặc sâu sắc bởi vẻ đẹp, sự thú vị hoặc sự quyến rũ của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tale spoke of an enchantment that put the princess to sleep for a hundred years. (Câu chuyện cổ kể về một phép bùa mê đã khiến công chúa ngủ suốt một trăm năm.)
    • The enchantment of the moonlit garden left them speechless. (Sự hoặc của khu vườn dưới ánh trăng khiến họ không nói nên lời.)
    • She felt a sense of enchantment while listening to the symphony. ( ấy cảm thấy một sự say mê khi nghe bản giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under an enchantment": Đangtrong trạng thái bị bùa mê hoặc bị phép thuật kiểm soát.

    • The knight was under an enchantment and could not remember his name. (Kỵ đang bị bùa mê không thể nhớ tên mình.)
  • "Cast an enchantment": Thực hiện một phép thuật hoặc bỏ bùa mê.

    • The witch cast an enchantment on the forest to protect it. (Mụ phù thủy đã yểm bùa lên khu rừng để bảo vệ .)
Biến thể từ gần giống
  • Enchant (động từ): Làm say mê, hoặc; bỏ bùa mê.

    • The music enchanted the entire audience. (Âm nhạc đã làm hoặc toàn bộ khán giả.)
  • Enchanter (danh từ): Người bỏ bùa mê, phù thủy; người sức quyến rũ.

  • Enchanting (tính từ): sức quyến rũ, làm say mê.
    • She has an enchanting smile. ( ấy một nụ cười đầy quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewitchment (n): Sự bỏ bùa mê, sự hoặc.
  • Fascination (n): Sự hoặc, sự quyến rũ (nhấn mạnh đến sức hút mạnh mẽ).
  • Captivation (n): Sự thu hút, sự hoặc (làm cho ai đó chú ý hoàn toàn).
  • Charm (n): Sự quyến rũ, bùa mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "enchantment". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "enchant".)

Thành ngữ liên quan
  • "The enchantment wears off": Sự hoặc/say mê dần phai nhạt hoặc biến mất.
    • After a few months, the enchantment of the new job wore off. (Sau vài tháng, sự say mê với công việc mới đã phai nhạt dần.)
enchantment

A wizard casts an enchantment on a sleeping dragon.

danh từ
  1. sự bỏ bùa mê; trạng thái bị bỏ bùa
  2. điều làm say mê, điều làm vui thích; sự say mê, sự vui thích

Từ chứa "enchantment"