beylisme

Học thuật
Thân thiện
beylisme

Un personnage de roman affiche un beylisme dans son attitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phong cách Be-: Một thuật ngữ văn học chỉ phong cách đặc trưng của các nhân vật trong các tác phẩm của nhà văn Pháp Stendhal (tên thật là Marie-Henri Beyle). Phong cách này thường gắn liền với sự phân tích tâmsắc sảo, chủ nghĩa cá nhân mãnh liệt, sự theo đuổi đam mê năng lượng sống, cùng với thái độ hoài nghi phê phán xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le b e y l i s m e se caractérise par une recherche de la vérité dans les sentiments. (Phong cách Be- được đặc trưng bởi sự tìm kiếm chântrong tình cảm.)
    • On retrouve le b e y l i s m e dans les héros de "Le Rouge et le Noir". (Người ta tìm thấy phong cách Be- trong các nhân vật anh hùng của tác phẩm "Đỏ Đen".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích phê bình văn học để chỉ ảnh hưởng, phong cách hoặc thế giới quan đặc trưng do Stendhal tạo ra.
    • Une étude approfondie du b e y l i s m e. (Một nghiên cứu sâu sắc về phong cách Be-.)
Biến thể từ gần giống
  • Beyliste (tính từ): thuộc về phong cách Be-, mang đặc điểm của phong cách Be-.
    • Un héros beyliste. (Một nhân vật anh hùng mang phong cách Be-.)
  • Stendhalien/ne (tính từ): thuộc về Stendhal, theo phong cách của Stendhal. Đâytừ đồng nghĩa gần với "beyliste".
Từ đồng nghĩa
  • Style stendhalien: Phong cách Stendhal.
  • Univers stendhalien: Thế giới (quan) Stendhal.
Lưu ý
  • "Beylisme" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, phê bình văn học hoặc khi thảo luận về tác phẩm của Stendhal.
  • Từ này bắt nguồn từ bút danh "Beyle" của tác giả Stendhal.
beylisme

Un personnage de roman affiche un beylisme dans son attitude.

danh từ giống đực
  1. phong cách Be- (phong cách các nhân vật trong tác phẩm của Xten-đan)

Từ gần giống