boulisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Môn chơi quần: Một môn thể thao, một trò chơi dùng bóng (thường là bằng kim loại) để ném về phía một quả bóng nhỏ mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le boulisme est très populaire dans le sud de la France. (Môn chơi quần rất phổ biến ở miền nam nước Pháp.)
- Ils ont organisé un tournoi de boulisme au parc. (Họ đã tổ chức một giải đấu môn chơi quần ở công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Terrain de boulisme": sân chơi quần, khu vực được quy hoạch để chơi môn này.
- Le village a aménagé un nouveau terrain de boulisme. (Ngôi làng đã bố trí một sân chơi quần mới.)
Biến thể và từ liên quan
- Boule (danh từ giống cái): quả bóng (dùng trong môn chơi quần). Đây là dụng cụ chính của môn boulisme.
- Il lance la boule avec précision. (Anh ấy ném quả bóng một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Pétanque (danh từ giống cái): tên gọi phổ biến nhất của môn thể thao này. Boulisme là một thuật ngữ chung hơn, trong khi pétanque chỉ một thể thức cụ thể.
- La pétanque est une forme de boulisme. (Pétanque là một hình thức của môn chơi quần.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) môn chơi quần (xem boule'3)