biên dạng

  1. (tech.) profil
    • Vẽ biên dạng một thùng xe
      tracer le profil d'une carrosserie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "biên dạng"

biên dạng
Kỹ sư đang phân tích biên dạng của cánh máy bay.