biến tính
Định nghĩa
Động từ:
- Làm thay đổi tính chất tự nhiên của một chất: Hành động xử lý một chất (thường là cồn, nhiên liệu) bằng cách thêm các chất phụ gia để làm cho nó không còn phù hợp cho mục đích tiêu thụ thông thường (như uống) nhưng vẫn giữ được các tính chất hữu ích cho mục đích công nghiệp hoặc kỹ thuật.
- Làm mất đi đặc tính ban đầu: Nói chung về việc một chất bị thay đổi tính chất hóa học hoặc vật lý một cách cố ý.
Tính từ:
- (Chất) đã bị xử lý để thay đổi tính chất: Dùng để mô tả một chất, đặc biệt là ethanol (cồn), đã được làm biến đổi để trở nên độc hại, có mùi khó chịu hoặc gây nôn, nhằm ngăn cản việc uống vào.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Người ta thường biến tính cồn ethanol bằng methanol để sản xuất cồn đốt. (Người ta thường làm thay đổi tính chất của cồn ethanol bằng methanol để sản xuất cồn đốt.)
- Quy trình biến tính này khiến nhiên liệu không thể sử dụng cho động cơ thông thường. (Quy trình làm thay đổi tính chất này khiến nhiên liệu không thể sử dụng cho động cơ thông thường.)
Tính từ (thường dùng trong cụm "rượu biến tính" hoặc "cồn biến tính"):
- Trong phòng thí nghiệm chỉ được dùng cồn biến tính để vệ sinh, tuyệt đối không được uống. (Trong phòng thí nghiệm chỉ được dùng cồn đã bị làm thay đổi tính chất để vệ sinh, tuyệt đối không được uống.)
- Anh ấy mua rượu biến tính về để pha chế sơn. (Anh ấy mua rượu đã bị biến đổi tính chất về để pha chế sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự biến tính" (danh từ): Chỉ quá trình hoặc hành động làm biến đổi tính chất của một chất.
- Sự biến tính của protein do nhiệt độ cao là không thể đảo ngược. (Việc tính chất của protein bị thay đổi do nhiệt độ cao là không thể đảo ngược.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh hóa sinh, "biến tính" (denaturation) có thể dùng cho protein, chỉ việc chúng mất cấu trúc tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
Biến chất (động từ): Thường chỉ sự tha hóa, thay đổi theo hướng xấu về phẩm chất, đạo đức con người. Khác với "biến tính" thường dùng cho vật chất.
- Anh ta đã biến chất sau khi giàu có. (Anh ta đã thay đổi phẩm chất theo hướng xấu sau khi giàu có.)
Biến đổi (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự thay đổi nói chung về hình dạng, tính chất, trạng thái.
- Công nghệ biến đổi gen đang gây nhiều tranh cãi. (Công nghệ thay đổi gen đang gây nhiều tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Làm biến chất: (Trong ngữ cảnh kỹ thuật/hóa học) Làm thay đổi tính chất.
- Pha tạp chất: (Nhấn mạnh vào hành động thêm chất khác vào, thường dẫn đến biến tính).
Từ trái nghĩa
- Tinh khiết: Ở trạng thái nguyên chất, không pha tạp.
- Nguyên bản: Giữ nguyên tính chất ban đầu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "biến tính" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hóa học và công nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, nó thường xuất hiện nhất trong cụm từ cố định "rượu biến tính" hoặc "cồn biến tính".
- Không nhầm lẫn với "biến tính" trong ngôn ngữ thông tục đôi khi dùng để chỉ sự thay đổi giới tính. Trong văn bản học thuật và kỹ thuật, nghĩa này không phổ biến.