biến thiên

  1. (math.) varier
  2. (math.) variation
    • Biến thiên của một hàm
      variation d'une fonction
  3. (arch.) grand changement; bouleversement
    • Những biến thiên trong lịch sử
      les grands changements dans l'histoire
biến thiên
Các biến số trong phương trình này có thể biến thiên.