biết chừng

  1. Know [in advance] what is to be done
  2. (biết chừng nào (dùng sau tt, thường trong câu cảm xúc)) How very
    • Hạnh phúc biết chừng nào!
      How very happy!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "biết chừng"

biết chừng
Cô ấy luôn hỏi trước lịch trình để biết chừng mà sắp xếp công việc.