biểu diễn

  1. exécuter
    • Biểu diễn một bản nhạc
      exécuter un morceau de musique
    • Biểu diễn một điệu múa
      exécuter une danse
  2. représenter
    • Biểu diễn một hiện tượng bằng đồ biểu
      représenter un phénomène par un graphique
    • cuộc biểu diễn
      exécution; démonstration; spectacle
    • Cuộc biểu diễn một nhạc kịch
      exécution d'un opéra
    • Cuộc biểu diễn không quân
      démonstration aérienne
    • đi xem biểu diễn
      aller au spectacle
    • người biểu diễn
      exécutant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "biểu diễn"

biểu diễn
Một nghệ sĩ biểu diễn một điệu múa truyền thống trên sân khấu.