biểu ngữ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm băng, tấm vải hoặc vật liệu tương tự có viết hoặc in khẩu hiệu, thông điệp: Thường được căng, treo ở nơi công cộng hoặc mang theo trong các cuộc tuần hành, biểu tình, mít tinh để truyền đạt một thông điệp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cổng trường được trang trí với nhiều biểu ngữ chào mừng năm học mới.
- Đoàn người tuần hành tay cầm biểu ngữ với những dòng chữ đòi hỏi bảo vệ môi trường.
- Trong cuộc mít tinh, một biểu ngữ lớn được giăng ngang khán đài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giương cao biểu ngữ": Hành động mang ý nghĩa tượng trưng cho việc công khai ủng hộ hoặc đấu tranh cho một lý tưởng, mục tiêu.
- Những người biểu tình giương cao biểu ngữ đòi công bằng xã hội.
- "Khẩu hiệu trên biểu ngữ": Nhấn mạnh nội dung thông điệp được thể hiện.
- Khẩu hiệu trên biểu ngữ rất ngắn gọn và súc tích.
Biến thể và từ gần giúng
- Băng rôn (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày để chỉ biểu ngữ.
- Áp phích (danh từ): Tờ giấy hoặc bảng có in hình ảnh, chữ để tuyên truyền, thường dán trên tường, khác với biểu ngữ thường được treo lên.
- Pano (danh từ): Bảng quảng cáo, biển hiệu cỡ lớn, thường cố định.
Từ đồng nghĩa
- Băng rôn
- Bảng hiệu (trong một số ngữ cảnh)
- Khẩu hiệu treo (cách gọi mô tả)
Các cụm từ liên quan
- Treo biểu ngữ: Hành động cố định biểu ngữ tại một vị trí.
- Công nhân đang treo biểu ngữ chúc mừng ngày thành lập công ty.
- Căng biểu ngữ: Hành động làm cho biểu ngữ căng ra, thẳng thớm để dễ đọc.
- Họ căng biểu ngữ ngang đường để mọi người đều có thể nhìn thấy.
- Vác biểu ngữ: Hành động mang biểu ngữ đi trong các cuộc diễu hành.
- Các sinh viên vác biểu ngữ đi dọc các con phố chính.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "biểu ngữ")
-
dt. (H. biểu: tỏ ra; ngữ: lời) Tấm băng có viết khẩu hiệu căng ở nơi công cộng hoặc đem đi biểu tình: Trước cổng trường có căng biểu ngữ: "Tiên học lễ, hậu học văn".