biệt lập

  1. isolé
    • Ngôi nhà biệt lập
      immeuble isolé
    • chủ nghĩa biệt lập
      isolationnisme
biệt lập
Ngôi nhà ấy nằm ở một vị trí rất biệt lập, xa hẳn khu dân cư.