biệt tích

  1. sans laisser de traces
    • Đi biệt tích
      partir sans laisser de traces

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "biệt tích"

Proverbs and Idioms

biệt tích
Người đàn ông đó đã biệt tích sau khi rời khỏi nhà vào tối hôm qua.