biệt tịch

  1. (rare) solitaire
    • Cuộc sống biệt tịch
      vie solitaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "biệt tịch"

biệt tịch
Ông ấy chọn lối sống biệt tịch trên núi.