bibbed

Học thuật
Thân thiện
bibbed

The chef wears a bibbed apron while preparing vegetables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • yếm dãi: Dùng để mô tả quần áo, đặc biệt của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, một miếng vải gắn liền hoặc có thể tháo rờiphía trước để bảo vệ quần áo khỏi bị dính nước dãi, thức ăn khi ăn uống.
    • yếm tạp dề: Dùng để mô tả một chiếc tạp dề (apron) phần trên một miếng vải che ngực, thường dây đeo qua cổ, giống như hình dạng một cái yếm.
dụ sử dụng
  • (Em bé mặc một bộ liền quần áo yếm dãi để giữ quần áo sạch sẽ trong giờ ăn.)
  • (Đồng phục của đầu bếp bao gồm một chiếc tạp dề màu trắng yếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bibbed overalls": Quần yếm, một loại quần phần yếm vải che ngực vai, thường dùng trong lao động hoặc thời trang.
    • The carpenter wore sturdy bibbed overalls. (Người thợ mộc mặc một chiếc quần yếm phần che ngực chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bib (danh từ): Yếm dãi (của trẻ em) hoặc phần yếm (của tạp dề, quần yếm).
    • She tied the bib around the baby's neck. ( ấy cột chiếc yếm dãi quanh cổ em bé.)
  • Bibless (tính từ): Không yếm.
    • A bibless apron is less common. (Một chiếc tạp dề không yếm thì ít phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aproned (tính từ): đeo/mặc tạp dề (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ phần yếm).
  • Covered (tính từ): Được che phủ (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bibbed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bibbed".

bibbed

The chef wears a bibbed apron while preparing vegetables.

Adjective
  1. yếm dãi (của trẻ con), yếm tạp dề (phần trên của cái tạp dề)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống