bibless

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không yếm: Mô tả trạng thái thiếu hoặc không mang một chiếc yếm (một loại vải che ngực, thường dùng cho trẻ em hoặc trong một số công việc, đồng phục).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The toddler ran around the house, bibless and covered in spaghetti sauce. (Đứa trẻ chạy quanh nhà, không yếm người đầy sốt cà chua.)
    • The old photograph showed a bibless carpenter at work. (Bức ảnh chụp một người thợ mộc không đeo yếm đang làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc văn chương để nhấn mạnh sự vắng mặt của chiếc yếm, từ đó gợi lên hình ảnh về sự thiếu chuẩn bị, sự bừa bộn (đối với trẻ em) hoặc một phong cách làm việc không chính thức (đối với người lớn trong một số nghề nghiệp).
Biến thể từ gần giống
  • Bib (danh từ): Cái yếm.
  • Bibbed (tính từ): đeo yếm, yếm.
Từ đồng nghĩa
  • Without a bib: Không yếm (cụm từ mô tả thay thế trực tiếp).
Adjective
  1. không yếm

Từ trái nghĩa