bibber

/'bibə/
Học thuật
Thân thiện
bibber

A man who is a bibber sits alone at a dimly lit bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiện rượu: "bibber" một từ , ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ một người thường xuyên uống rượu quá mức, một người nghiện rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old story, he was portrayed as a notorious bibber. (Trong câu chuyện , anh ta được miêu tả một tay nghiện rượu khét tiếng.)
    • The term "bibber" is rarely heard in everyday conversation today. (Ngày nay, từ "bibber" hiếm khi được nghe thấy trong giao tiếp hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wine-bibber": một biến thể cụ thể hơn, chỉ người nghiện rượu vang.
    • The moral tale warned against becoming a wine-bibber. (Câu chuyện đạo đức cảnh báo chống lại việc trở thành một kẻ nghiện rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bib (động từ, ): uống rượu nhiều thường xuyên. (Đây gốc của từ "bibber").
  • Tippler (danh từ): người hay uống rượu, người nghiện rượu (từ thông dụng hơn "bibber").
  • Drunkard (danh từ): người nghiện rượu, kẻ say rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Drunkard: kẻ say rượu, người nghiện rượu.
  • Alcoholic: người nghiện rượu (từ mang tính y học/chính thức hơn).
  • Sot: kẻ nghiện rượu nặng (từ , mang tính miệt thị).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "bibber". Các thành ngữ về nghiện rượu thường dùng các từ phổ biến hơn như "drunkard" hoặc "boozer".
bibber

A man who is a bibber sits alone at a dimly lit bar.

danh từ
  1. người nghiện rượu

Từ gần giống

Từ chứa "bibber"