bibeloteur

Học thuật
Thân thiện
bibeloteur

Un bibeloteur examine soigneusement une petite statuette en porcelaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người sưu tầm đồ mỹ nghệ: Chỉ một người sở thích thu thập, tìm kiếm sở hữu các đồ vật mỹ nghệ, đồ cổ nhỏ hoặc các món đồ trang trí tinh xảo, thường không giá trị lớn về mặt tài chính nhưng giá trị thẩm mỹ hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon oncle est un bibeloteur passionné ; son appartement est rempli de petites porcelaines et de vieux objets. (Chú tôimột người sưu tầm đồ mỹ nghệ đam mê; căn hộ của chú ấy chất đầy những món đồ sứ nhỏ các vật dụng .)
    • Les bibeloteurs adorent fouiner dans les brocantes du dimanche. (Những người sưu tầm đồ mỹ nghệ thích lục lọi trong các phiên chợ trời vào Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng. thường mô tả một sở thích cá nhân hơn là một hoạt động chuyên nghiệp hay học thuật.
    • Il se décrit comme un simple bibeloteur, pas comme un collectionneur sérieux. (Anh ấy tự mô tả mình chỉmột tay sưu tầm đồ mỹ nghệ đơn thuần, chứ không phảimột nhà sưu tập nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibelot (danh từ giống đực): Đồ mỹ nghệ, đồ trang trí nhỏ, đồ cổ lặt vặt. Đâydanh từ chỉ đồ vật một sưu tầm.
    • Elle a acheté un joli bibelot en verre. ( ấy đã mua một món đồ mỹ nghệ bằng thủy tinh rất đẹp.)
  • Bibeloter (động từ): Đi tìm, lùng sục để mua đồ mỹ nghệ.
    • Il passe son samedi à bibeloter dans le quartier. (Anh ta dành cả ngày thứ Bảy để đi lùng đồ mỹ nghệ trong khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Collectionneur (de bibelots): Người sưu tập (đồ mỹ nghệ). Từ này trung tính rộng hơn.
  • Chineur: Người đi tìm đồ cổ, đồ hiếm trong các cửa hàng đồ , chợ trời. Nhấn mạnh vào hành động tìm kiếm.
Từ trái nghĩa
  • Minimaliste: Người theo chủ nghĩa tối giản (người không thích tích trữ đồ đạc).
  • Désencombreur: Người chuyên dọn dẹp, vứt bỏ đồ đạc không cần thiết.
bibeloteur

Un bibeloteur examine soigneusement une petite statuette en porcelaine.

danh từ
  1. (thân mật) người sưu tầm đồ mỹ nghệ

Từ gần giống