bibliographe

Học thuật
Thân thiện
bibliographe

Le bibliographe consulte un catalogue de livres anciens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà thư mục học: Người chuyên nghiên cứu, biên soạn hoặc kiến thức chuyên sâu về thư mục học (khoa học về mô tả phân loại sách, tài liệu).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce bibliographe a établi un catalogue très précis des œuvres du XVIIIe siècle. (Nhà thư mục học này đã lập một danh mục rất chính xác về các tác phẩm thế kỷ 18.)
    • Il est connu comme un bibliographe réputé pour ses travaux sur les incunables. (Ông ấy được biết đến như một nhà thư mục học nổi tiếng với các công trình về sách in thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bibliographe spécialisé": nhà thư mục học chuyên ngành.
    • Elle travaille comme bibliographe spécialisée en histoire de l'art. ( ấy làm việc như một nhà thư mục học chuyên ngành lịch sử nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibliographie (n.f): thư mục, khoa thư mục học.

    • La bibliographie de cet ouvrage est très complète. (Phần thư mục của công trình này rất đầy đủ.)
  • Bibliographique (adj): (thuộc về) thư mục.

    • Une notice bibliographique. (Một ghi chú thư mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Expert en bibliographie: chuyên gia về thư mục học.
  • Cataloguer (trong một số ngữ cảnh chuyên môn): người lập danh mục.
bibliographe

Le bibliographe consulte un catalogue de livres anciens.

danh từ giống đực
  1. nhà thư mục học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bibliographe"