bibliographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thư mục học: Một ngành nghiên cứu về việc mô tả, phân loại và lập danh sách các tài liệu in ấn (sách, bài báo, v.v.).
- Thư mục: Một danh sách có hệ thống các tài liệu (sách, bài báo, trang web, v.v.) về một chủ đề cụ thể hoặc của một tác giả cụ thể, thường được đặt ở cuối một công trình nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bibliographie de sa thèse est très complète. (Thư mục trong luận văn của cô ấy rất đầy đủ.)
- Il faut toujours vérifier la fiabilité des sources dans une bibliographie. (Luôn phải kiểm tra độ tin cậy của các nguồn trong một thư mục.)
- Elle étudie la bibliographie des ouvrages du XVIIIe siècle. (Cô ấy nghiên cứu thư mục học của các tác phẩm thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bibliographie annotée": Thư mục có chú thích, trong đó mỗi mục được kèm theo một đoạn mô tả hoặc đánh giá ngắn.
- Le professeur a demandé une bibliographie annotée pour le projet de recherche. (Giáo sư yêu cầu một thư mục có chú thích cho dự án nghiên cứu.)
"Bibliographie sélective": Thư mục chọn lọc, chỉ liệt kê những tài liệu được coi là quan trọng nhất.
- L'article comprend une bibliographie sélective sur le sujet. (Bài báo bao gồm một thư mục chọn lọc về chủ đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Bibliographique (adj): (thuộc về) thư mục, thư mục học.
- Une référence bibliographique (một tài liệu tham khảo).
Bibliographe (nm/f): Nhà thư mục học, người chuyên nghiên cứu hoặc biên soạn thư mục.
Từ đồng nghĩa
- Liste de références: Danh sách tài liệu tham khảo.
- Catalogue: Danh mục (thường chỉ một danh sách có hệ thống các vật phẩm trong một bộ sưu tập, thư viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
danh từ giống cái
- thư mục học
- thư mục