bibliographic

/,bibliə'græfik/ Cách viết khác : (bibliographical) /,bibliə'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
bibliographic

A librarian organizes bibliographic cards in a wooden catalog drawer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thư mục: Liên quan đến việc mô tả, phân loại liệt kê sách, bài báo các tài liệu xuất bản khác. Từ này mô tả thông tin hoặc dữ liệu về một tác phẩm (như tác giả, tiêu đề, nhà xuất bản, năm xuất bản).
    • Liên quan đến thư mục học: Liên quan đến ngành nghiên cứu về cách biên soạn, cấu trúc sử dụng các danh sách tài liệu tham khảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The library provides full bibliographic details for each book in its catalog. (Thư viện cung cấp đầy đủ thông tin thư mục cho mỗi cuốn sách trong danh mục của họ.)
    • This is a bibliographic essay about the history of Vietnam. (Đây một bài tiểu luận thư mục về lịch sử Việt Nam.)
    • You must follow strict bibliographic standards when writing your thesis. (Bạn phải tuân theo các tiêu chuẩn thư mục nghiêm ngặt khi viết luận văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bibliographic control: Kiểm soát thư mục - quá trình tạo duy trì các hồ sơ thống nhất về các tài liệu xuất bản.

    • Effective bibliographic control helps researchers find materials quickly. (Kiểm soát thư mục hiệu quả giúp các nhà nghiên cứu tìm tài liệu nhanh chóng.)
  • Bibliographic database: Cơ sở dữ liệu thư mục - một tập hợp các bản ghi điện tử chứa thông tin mô tả về các ấn phẩm.

    • She searched the bibliographic database for articles on climate change. ( ấy tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu thư mục các bài báo về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibliographical (tính từ): Một biến thể cách viết khác, có nghĩa giống hệt "bibliographic".

    • The bibliographical information was incomplete. (Thông tin thư mục không đầy đủ.)
  • Bibliography (danh từ): Thư mục - một danh sách các tác phẩm (sách, bài báo, v.v.) về một chủ đề cụ thể hoặc được trích dẫn bởi một tác giả.

    • The book includes a comprehensive bibliography at the end. (Cuốn sách bao gồm một thư mục toàn diệnphần cuối.)
  • Bibliographer (danh từ): Nhà thư mục học - người chuyên nghiên cứu hoặc biên soạn thư mục.

Từ đồng nghĩa
  • Cataloging (tính từ/thuộc về danh mục): Liên quan đến việc lập danh mục, phân loại.
  • Reference (tính từ/thuộc về tham khảo): Liên quan đến tài liệu tham khảo. (Lưu ý: Nghĩa hẹp hơn "bibliographic").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "bibliographic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bibliographic")

bibliographic

A librarian organizes bibliographic cards in a wooden catalog drawer.

tính từ
  1. (thuộc) thư mục

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bibliographic"