bibliographical
/,bibliə'græfik/ Cách viết khác : (bibliographical) /,bibliə'græfikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thư mục: Mô tả những gì liên quan đến thư mục học (bibliography) – ngành nghiên cứu về việc mô tả, phân loại và trích dẫn sách, bài báo và các ấn phẩm khác.
- Liên quan đến thông tin xuất bản: Chỉ những chi tiết như tên tác giả, tiêu đề, nhà xuất bản, năm xuất bản, số trang của một nguồn tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The essay requires a bibliographical list of all sources used. (Bài luận yêu cầu một danh sách thư mục của tất cả các nguồn đã sử dụng.)
- She conducted bibliographical research to trace the history of the novel. (Cô ấy đã tiến hành nghiên cứu thư mục để truy tìm lịch sử của cuốn tiểu thuyết.)
- This is a bibliographical error; the publication date is incorrect. (Đây là một lỗi thư mục; ngày xuất bản không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bibliographical control": Kiểm soát thư mục, quá trình ghi chép và tổ chức thông tin về các ấn phẩm một cách có hệ thống.
- Libraries aim for comprehensive bibliographical control of their collections. (Các thư viện hướng tới việc kiểm soát thư mục toàn diện đối với bộ sưu tập của họ.)
"Bibliographical description": Mô tả thư mục, việc ghi chép chi tiết, có cấu trúc về các đặc điểm vật lý và xuất bản của một tài liệu.
- The catalog card contains a full bibliographical description of the book. (Thẻ mục lục chứa đầy đủ mô tả thư mục về cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
Bibliography (danh từ): Thư mục, danh sách các nguồn tài liệu; cũng là ngành nghiên cứu về lịch sử và mô tả sách.
- Remember to include a bibliography at the end of your thesis. (Nhớ bao gồm một thư mục ở cuối luận văn của bạn.)
Bibliographer (danh từ): Nhà thư mục học, người chuyên nghiên cứu hoặc biên soạn thư mục.
- The bibliographer identified several rare editions of the poem. (Nhà thư mục học đã xác định được một số ấn bản hiếm của bài thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Bibliographic (tính từ): Đây là dạng tính từ ngắn gọn hơn, đồng nghĩa và có thể thay thế cho "bibliographical" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Please follow the standard bibliographic format. (Vui lòng tuân theo định dạng thư mục tiêu chuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ "bibliographical".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bibliographical".
tính từ
- (thuộc) thư mục