bibliolatry

/,bibli'ɔlətri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tôn sùng sách: Chỉ hành động tôn thờ, sùng bái sách một cách quá mức, đặc biệt coi sách như một vật thể linh thiêng.
    • Sự tôn sùng Kinh Thánh: Trong bối cảnh tôn giáo, từ này thường dùng để chỉ việc thờ phụng bản thân văn bản Kinh Thánh hơn thông điệp tinh thần truyền tải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His bibliolatry was evident from the way he handled the ancient manuscripts only with white gloves. (Sự tôn sùng sách của anh ấy thể hiện qua cách anh ấy chỉ cầm những bản thảo cổ bằng găng tay trắng.)
    • Some critics accuse the religious sect of bibliolatry, claiming they worship the Bible itself rather than God. (Một số nhà phê bình cáo buộc giáo phái tôn giáo này mắc chứng tôn sùng Kinh Thánh, cho rằng họ thờ phụng chính bản thân cuốn Kinh Thánh hơn Thượng đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of bibliolatry": bị cáo buộc tôn sùng sách/Kinh Thánh thái quá.
    • The scholar was accused of bibliolatry for refusing to consider any interpretation other than the literal text. (Nhà học giả đó bị cáo buộc tôn sùng sách từ chối xem xét bất kỳ cách diễn giải nào khác ngoài văn bản theo nghĩa đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibliolater (danh từ): người tôn sùng sách, người tôn sùng Kinh Thánh.
    • He was known as a strict bibliolater who followed every word in the scripture. (Ông ấy được biết đến như một người tôn sùng Kinh Thánh khắt khe, tuân theo từng chữ trong kinh sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Idolatry of the book: sự thờ thần tượng đối với sách.
  • Scripture worship: sự thờ phụng kinh sách.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ này thường mang hàm ý phê phán, chỉ sự sùng bái thái quá, cứng nhắc vào văn bản chữ nghĩa bỏ qua tinh thần, ý nghĩa hoặc bối cảnh rộng hơn của . không đơn thuần chỉ lòng yêu sách hay sự tôn trọng đối với sách.
danh từ
  1. sự tôn sùng sách
  2. sự tôn sùng kinh thánh

Từ gần giống