bibliomane

Học thuật
Thân thiện
bibliomane

Un bibliomane achète un livre ancien dans une librairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người mê sách: Một người niềm đam mê quá mức, thườngsưu tầm sách một cách cuồng nhiệt, đôi khi không quan tâm nhiều đến nội dung chú trọng đến các yếu tố như sự quý hiếm, hình thức hoặc giá trị sưu tập.
    • Người cuồng sách: Chỉ người sở thích sưu tập sách đến mức ám ảnh.
  2. Tính từ:

    • Mê sách: Dùng để miêu tả đặc tính hoặc hành vi của một người niềm đam mê cuồng nhiệt đối với việc sưu tầm sách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce vieil homme est un vrai bibliomane ; sa maison est remplie de livres rares. (Ông lão nàymột người mê sách thực thụ; nhà ông ấy chất đầy sách quý hiếm.)
    • Les bibliomanes fréquentent souvent les ventes aux enchères de livres anciens. (Những người cuồng sách thường xuyên lui tới các cuộc đấu giá sách cổ.)
  • Tính từ:

    • Il a une passion bibliomane pour les éditions originales du XIXe siècle. (Anh ấy niềm đam mê mê sách đối với các ấn bản gốc từ thế kỷ 19.)
    • Son comportement bibliomane l'a conduit à accumuler des milliers de volumes. (Hành vi mê sách của anh ta đã dẫn đến việc tích lũy hàng ngàn cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái chuyên môn hoặc hơi cổ điển, dùng để chỉ một kiểu sưu tập đặc biệt, phân biệt với người yêu sách nói chung ().
  • Có thể dùng để nhấn mạnh khía cạnh ám ảnh, tích trữ hơn là khía cạnh thưởng thức văn chương đơn thuần.
Biến thể từ liên quan
  • Bibliomanie (danh từ giống cái): Chứng cuồng sách, niềm đam mê sưu tầm sách đến mức bệnh hoạn.
    • Sa bibliomanie est devenue une véritable obsession. (Chứng cuồng sách của anh ta đã trở thành một nỗi ám ảnh thực sự.)
  • Bibliophile (danh từ): Người yêu sách (nhấn mạnh đến tình yêu với sách với tư cáchđối tượng văn hóa, thường quan tâm đến nội dung, ấn bản, chất lượng in ấn). Đâytừ có nghĩa tương tự nhưng thường mang sắc thái tích cực trân trọng hơn so với bibliomane.
Từ đồng nghĩa
  • Collectionneur de livres (cụm danh từ): Người sưu tầm sách.
  • Amasseur de livres (cụm danh từ): Người tích trữ sách (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la folie des livres: (Thành ngữ) sự điên cuồng sách, tương đương với nghĩa của "bibliomane".
    • On dit de lui qu'il a la folie des livres. (Người ta nói về anh ta rằng anh ta cuồng sách.)
bibliomane

Un bibliomane achète un livre ancien dans une librairie.

tính từ
  1. mê sách
danh từ
  1. người mê sách

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bibliomane"