bibliothec

bibliothec

A bibliothec organizes books on a tall wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thủ thư chuyên nghiệp: "bibliothec" chỉ một người được đào tạo chuyên môn về khoa học thư viện làm việc trong lĩnh vực dịch vụ thư viện. Từ này mang tính trang trọng ít phổ biến hơn so với "librarian".
dụ sử dụng
  • (Người thủ thư chuyên nghiệp đã sắp xếp bộ sưu tập sách quý với sự cẩn thận lớn.)
  • (Một người thủ thư chuyên nghiệp kỹ năng điều cần thiết để quản lý thư viện đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a bibliothec": tham khảo ý kiến của một thủ thư chuyên nghiệp.

    • Researchers often consult a bibliothec for assistance with archival materials. (Các nhà nghiên cứu thường tham khảo ý kiến của một người thủ thư chuyên nghiệp để được hỗ trợ về tài liệu lưu trữ.)
  • "the role of the bibliothec": vai trò của người thủ thư chuyên nghiệp.

    • The role of the bibliothec has evolved with digital technology. (Vai trò của người thủ thư chuyên nghiệp đã phát triển cùng với công nghệ kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibliothecal (tính từ): thuộc về thư viện hoặc thủ thư.

    • The bibliothecal system of classification is complex. (Hệ thống phân loại thư viện rất phức tạp.)
  • Bibliothecary (danh từ, cổ): một dạng biến thể hiếm gặp của "bibliothec", cũng chỉ người thủ thư.

Từ đồng nghĩa
  • Librarian: thủ thư (từ phổ biến hơn, dùng trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày).
  • Archivist: người quản lý tài liệu lưu trữ (thường tập trung vào tài liệu lịch sử hơn sách nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này do tính chất chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bibliothec" do từ này mang tính học thuật ít xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.)