bibliotheca

bibliotheca

A scholar consults the vast bibliotheca in the university hall.

Định nghĩa

Danh từ: - Một bộ sưu tập sách: "bibliotheca" chỉ một tập hợp sách, thường tổ chức hoặc mang tính chất thư viện. Từ này ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong văn phong cổ điển hoặc trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Bộ sưu tập sách riêng của giáo sư chứa hơn năm nghìn cuốn sách quý hiếm.)
  • (Ông ấy đã hiến tặng toàn bộ bộ sưu tập sách của mình cho thư viện đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bibliotheca" thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật để nhấn mạnh tính quý giá hoặc quy mô của bộ sưu tập sách.

    • The bibliotheca of the ancient monastery was renowned across Europe. (Bộ sưu tập sách của tu viện cổ đại nổi tiếng khắp châu Âu.)
  • Từ này cũng có thể ám chỉ một thư viện vật , nhưng hiếm hơn so với "library".

Biến thể từ gần giống
  • Bibliothecal (tính từ): thuộc về thư viện hoặc bộ sưu tập sách.

    • The bibliothecal catalog was meticulously organized. (Danh mục thư viện được sắp xếp tỉ mỉ.)
  • Bibliothecary (danh từ, cổ): thủ thư hoặc người quản lý sách.

    • The bibliothecary carefully preserved the ancient manuscripts. (Người thủ thư đã bảo quản cẩn thận các bản thảo cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Library: thư viện (phổ biến hơn, thường chỉ không gian hoặc tòa nhà chứa sách).
  • Collection: bộ sưu tập (chung chung, không nhất thiết sách).
  • Archive: kho lưu trữ (thường chứa tài liệu lịch sử hơn sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "bibliotheca" do từ này chủ yếu danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bibliotheca". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "a treasure trove of books" (một kho báu sách) để diễn tả ý tương tự.