bicentric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có hai tâm: Mô tả một đối tượng, hình học hoặc hệ thống có hai điểm trung tâm hoặc hai trọng tâm riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on a bicentric model of urban development. (Nghiên cứu tập trung vào một mô hình phát triển đô thị có hai tâm.)
- A bicentric lens is designed with two optical centers. (Một thấu kính có hai tâm được thiết kế với hai quang tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học và thiết kế: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hình hoặc cấu trúc có hai tâm đối xứng hoặc hai điểm trung tâm hoạt động.
- The artist created a bicentric pattern in the mosaic. (Nghệ sĩ đã tạo ra một họa tiết có hai tâm trong bức khảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bicentricity (danh từ): Tính chất có hai tâm.
- The bicentricity of the figure makes it unique. (Tính chất có hai tâm làm cho hình này trở nên độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Dual-centered: có hai trung tâm.
- Two-centered: có hai tâm.
Lưu ý
Từ "bicentric" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học, hình học, quy hoạch đô thị, quang học hoặc sinh học. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.