biceps

/'baiseps/
Học thuật
Thân thiện
biceps

He flexes his biceps to show his strength.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • hai đầu: Chỉ nhóm hai điểm bám gốc (nguồn gốc) riêng biệt, hợp nhất thành một thân bám vào một điểm cuối.
    • Bắp tay trước: Trong cách nói thông thường, "biceps" thường được hiểu cụ thể nhị đầu cánh tay (biceps brachii), lớn nằmmặt trước của cánh tay trên, chức năng chính gập khuỷu tay xoay cẳng tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has well-defined biceps from years of weight training. (Anh ấy bắp tay rất nét sau nhiều năm tập tạ.)
    • The biceps is one of the most prominent muscles in the upper arm. ( nhị đầu một trong những dễ thấy nhấtcánh tay trên.)
    • She felt a strain in her left biceps after lifting the heavy box. ( ấy cảm thấy căngbắp tay trái sau khi nhấc chiếc hộp nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To flex one's biceps": co bắp tay để thể hiện sự săn chắc hoặc sức mạnh.

    • The bodybuilder flexed his biceps for the judges. (Vận động viên thể hình co bắp tay cho các giám khảo xem.)
  • "Biceps tendon": gân của nhị đầu, phần kết nối với xương.

    • He suffered a torn biceps tendon during the game. (Anh ấy bị rách gân nhị đầu trong trận đấu.)
Biến thể từ liên quan
  • Biceps brachii (n): Tên giải phẫu chính xác của nhị đầu cánh tay.
  • Biceps femoris (n): nhị đầu đùi, một lớnmặt sau đùi.
  • Triceps (n): ba đầu, nằmmặt sau cánh tay trên, đối lập với chức năng của nhị đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Arm muscle (n): cánh tay (cách gọi chung chung, ít cụ thể hơn).
  • Flexor muscle (n): gập (mô tả chức năng, có thể chỉ nhiều khác).
Lưu ý
  • Từ "biceps" hình thức số ít số nhiều giống nhau. dụ: "one biceps", "both biceps".
  • Trong ngữ cảnh không chính thức, từ này thường được dùngsố nhiều ("biceps") để chỉ cả hai bắp tay, mặc dù về mặt ngữ pháp có thể dùng số ít để chỉ một .
biceps

He flexes his biceps to show his strength.

danh từ
  1. (giải phẫu) hai đầu
  2. sự bắp thịt nở nang

Từ có nhắc đến "biceps"