biceps
/'baiseps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu) Cơ hai đầu: Chỉ nhóm cơ lớn nằm ở mặt trước cánh tay trên, nối từ vai đến khuỷu tay, có hai đầu bám riêng biệt. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- (Thân mật, dùng trong cụm "avoir des biceps"): Có cơ bắp to khỏe, biểu thị sức mạnh hoặc thể lực lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il fait des exercices pour développer ses biceps. (Anh ấy tập các bài tập để phát triển cơ bắp tay.)
- Le biceps est un muscle fléchisseur du coude. (Cơ bắp tay là một cơ gập khuỷu tay.)
- Ce boxeur a des biceps impressionnants. (Võ sĩ quyền anh này có cơ bắp tay thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir des biceps" (thành ngữ, thân mật): Có cơ bắp cuồn cuộn, rất khỏe.
- Fais attention à lui, il a des biceps ! (Cẩn thận với anh ta, anh ta rất khỏe đấy!)
- Pour soulever cette charge, il faut avoir des biceps. (Để nhấc được khối nặng này, phải có sức khỏe phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Brachial (adj): (Thuộc về) cánh tay.
- L'artère brachiale. (Động mạch cánh tay.)
- Triceps (n.m): (Giải phẫu) Cơ ba đầu, nằm ở mặt sau cánh tay trên.
- Muscle (n.m): Cơ, bắp thịt.
Từ đồng nghĩa
- Muscles des bras: Cơ bắp tay (cách nói chung hơn).
- Force physique: Thể lực, sức mạnh cơ thể (nghĩa bóng trong ngữ cảnh thân mật).
Lưu ý
- Từ "biceps" trong tiếng Pháp luôn ở giống đực (le biceps, un biceps).
- Trong ngôn ngữ thông tục, từ này thường được dùng ở số nhiều ("des biceps") để chỉ cơ bắp tay nói chung hoặc sức mạnh.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ hai đầu
- avoir des biceps(thân mật) rất khỏe, có thể lực lớn