bichloride

/'bai'klɔ:raid/
Học thuật
Thân thiện
bichloride

A chemist carefully handles a bichloride solution in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Điclorua: Một hợp chất hóa học chứa hai nguyên tử clo (chlorine) trong mỗi phân tử. Tên gọi này thường được dùng trong các tên gọi cụ thể của hợp chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mercuric bichloride was once used as an antiseptic. (Mercuric bichloride từng được dùng làm chất khử trùng.)
    • The old formula contains tin bichloride. (Công thức chứa tin bichloride.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc lịch sử y học. Trong hóa học hiện đại, tên gọi "dichloride" phổ biến hơn "bichloride".
    • In modern nomenclature, "bichloride of mercury" is more accurately called "mercury(II) chloride" or "mercuric dichloride". (Trong danh pháp hiện đại, "bichloride of mercury" được gọi chính xác hơn "mercury(II) chloride" hoặc "mercuric dichloride".)
Biến thể từ gần giống
  • Dichloride (n): Điclorua (cách gọi hiện đại phổ biến hơn, đồng nghĩa với bichloride).
  • Bichloride of mercury (n): Mercuric điclorua, một hợp chất độc từng dùng trong y học.
Từ đồng nghĩa
  • Dichloride: Điclorua.
bichloride

A chemist carefully handles a bichloride solution in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) điclorua

Từ đồng nghĩa