dichloride

/dai'klɔ:raid/
Học thuật
Thân thiện
dichloride

A chemist carefully handles a vial of dichloride in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Điclorua: Một hợp chất hóa học chứa hai nguyên tử clo trong mỗi phân tử. Tên gọi này thường được dùng trong danh pháp hóa học để chỉ các hợp chất công thức chung MCl₂, trong đó M thường một nguyên tố kim loại hoặc một nhóm nguyên tử khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mercury dichloride is also known as corrosive sublimate. (Điclorua thủy ngân còn được gọi là thăng hoa ăn mòn.)
    • The compound formed is a simple dichloride. (Hợp chất được tạo thành một điclorua đơn giản.)
    • They synthesized a new organic dichloride in the lab. (Họ đã tổng hợp một loại điclorua hữu cơ mới trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp hóa học hệ thống: Từ "dichloride" thường được dùng trong tên gọi thông thường hoặc mô tả. Trong danh pháp IUPAC chính thức, hợp chất thường được gọi là "[tên gốc] dichloride" hoặc "dichloro-[tên hợp chất]".
    • Tin dichloride is an important reagent. (Điclorua thiếc một thuốc thử quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bichloride (n): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn cho "dichloride", cũng có nghĩa điclorua.

    • The old label said "bichloride of mercury". (Nhãn ghi "biclorua thủy ngân".)
  • Dichloro- (tiền tố): Một tiền tố dùng trong danh pháp hóa học để chỉ sự có mặt của hai nguyên tử clo trong phân tử.

    • Dichloromethane is a common solvent. (Diclometan một dung môi phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Bichloride: Biclorua (từ đồng nghĩa ).
  • Dichloro compound: Hợp chất điclo.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt hóa học. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
dichloride

A chemist carefully handles a vial of dichloride in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) điclorua

Từ đồng nghĩa