bichof

Học thuật
Thân thiện
bichof

Un homme savoure un verre de bichof après le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu bischof: Một loại rượu vang pha chế, thường được làm từ rượu vang đỏ, trái cây (như cam, chanh), gia vị (như quế, đinh hương) đường. Tên gọi này nguồn gốc từ tiếng Đức "Bischof", có nghĩa là "giám mục".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • En hiver, nous aimons boire un verre de bischof chaud. (Vào mùa đông, chúng tôi thích uống một ly rượu bischof nóng.)
    • La recette traditionnelle du bischof inclut du vin rouge et des agrumes. (Công thức truyền thống của rượu bischof bao gồm rượu vang đỏ trái cây họ cam quýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bishop (tiếng Anh): Từ tiếng Anh tương ứng, cũng dùng để chỉ loại rượu này.
bichof

Un homme savoure un verre de bichof après le dîner.

danh từ giống đực
  1. rượu bisôp

Từ gần giống