bischof

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giám mục: Một chức sắc cao cấp trong một số giáo hội Kitô giáo, đặc biệtCông giáo, Anh giáo Chính thống giáo, quyền cai quản một giáo phận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bischof a célébré la messe dans la cathédrale. (Vị giám mục đã cử hành thánh lễ trong nhà thờ chính tòa.)
    • Il a été nommé bischof du diocèse. (Ông ấy đã được bổ nhiệm làm giám mục của giáo phận.)
Lưu ý về cách viết
  • Từ bischofmột cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ bichof. Cả hai đều chỉ cùng một chức sắc tôn giáo (giám mục). Cách viết évêquephổ biến chuẩn mực hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Bichof (danh từ giống đực): Cách viết khác của "bischof", nghĩagiám mục.
  • Évêque (danh từ giống đực): Giám mục. Đâytừ tiếng Pháp chuẩn thông dụng nhất.
  • Archevêque (danh từ giống đực): Tổng giám mục.
  • Diocèse (danh từ giống đực): Giáo phận (khu vực do một giám mục cai quản).
Từ đồng nghĩa
  • Évêque: Giám mục. (Từ đồng nghĩa chuẩn phổ biến nhất)
  • Prelat: Giáo phẩm, giáo sĩ cao cấp. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các chức sắc khác ngoài giám mục)
danh từ giống đực
  1. xem bichof

Từ gần giống