bichonnage

Học thuật
Thân thiện
bichonnage

Le chaton reçoit un bichonnage après son bain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chải chuốt, sự tân trang, sự chăm sóc tỉ mỉ: Hành động chăm sóc, làm đẹp hoặc sửa sang ai đó, cái gì đó một cách cẩn thận kỹ lưỡng, thường với tình cảm trìu mến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bichonnage de sa vieille voiture est son passe-temps favori. (Việc chăm chút tân trang chiếc xe của anh ấythú tiêu khiển yêu thích.)
    • Elle accorde un bichonnage particulier à ses plantes d'intérieur. ( ấy dành một sự chăm sóc tỉ mỉ đặc biệt cho những cây cảnh trong nhà của mình.)
    • Après un long bichonnage devant le miroir, elle était enfin prête à sortir. (Sau một hồi chải chuốt lâu trước gương, cuối cùng ấy cũng sẵn sàng để ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'objet d'un bichonnage": Là đối tượng được chăm sóc, nâng niu.
    • Ce manuscrit ancien est l'objet de tous les bichonnages de la part des restaurateurs. (Bản thảo cổ nàyđối tượng của mọi sự nâng niu chăm sóc từ các nhà phục chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Bichonner (động từ): chải chuốt, chăm sóc kỹ lưỡng, nâng niu.
    • Il bichonne sa collection de timbres. (Anh ấy nâng niu chăm sóc bộ sưu tập tem của mình.)
  • Soin (danh từ giống đực): sự chăm sóc.
  • Toilettage (danh từ giống đực): việc chải chuốt, tân trang (thường dùng cho thú cưng hoặc đồ vật).
Từ đồng nghĩa
  • Chouchoutage (danh từ giống đực): sự cưng chiều, nuông chiều.
  • Dorlotement (danh từ giống đực): sự nâng niu, chiều chuộng.
  • Entretien méticuleux (cụm danh từ): sự bảo dưỡng, chăm sóc tỉ mỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'bichonnage'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc 'bichonner'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'bichonnage'.

bichonnage

Le chaton reçoit un bichonnage après son bain.

danh từ giống đực
  1. sự chải chuốt

Từ gần giống