bouchonnage

Học thuật
Thân thiện
bouchonnage

Le boulanger utilise le bouchonnage pour nettoyer sa planche à pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cọ bằng nùi rơm: Hành động lau chùi, đánh bóng hoặc làm sạch một bề mặt (thườngkim loại như thủy tinh, gương, đồ trang sức) bằng cách sử dụng một nùi rơm hoặc một miếng vải mềm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bouchonnage des vitres demande de la patience. (Việc cọ kính bằng nùi rơm đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
    • Il est spécialisé dans le bouchonnage des métaux précieux. (Anh ấy chuyên về việc đánh bóng kim loại quý bằng nùi rơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technique de bouchonnage": Kỹ thuật cọ/đánh bóng bằng nùi rơm.
    • Cette technique de bouchonnage permet d'obtenir un fini miroir. (Kỹ thuật đánh bóng bằng nùi rơm này cho phép đạt được độ bóng như gương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouchonner (động từ): cọ, đánh bóng bằng nùi rơm.
    • Il faut bouchonner le verre pour le faire briller. (Phải cọ kính bằng nùi rơm để làm sáng bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Polissage (danh từ): sự đánh bóng.
  • Lustrage (danh từ): sự làm bóng, đánh bóng.
bouchonnage

Le boulanger utilise le bouchonnage pour nettoyer sa planche à pain.

danh từ giống đực
  1. sự cọ bằng nùi rơm

Từ gần giống