biconcave

/bai'kɔnkeiv/
Học thuật
Thân thiện
biconcave

Une lentille biconcave disperse les rayons lumineux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hai mặt lõm: Mô tả một vật thể, đặc biệtmột thấu kính hoặc hình dạng, cả hai bề mặt đều lõm vào trong.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une lentille biconcave disperse la lumière. (Một thấu kính hai mặt lõm phân tán ánh sáng.)
    • La forme biconcave des globules rouges augmente leur surface. (Hình dạng hai mặt lõm của hồng cầu làm tăng diện tích bề mặt của chúng.)
    • Ce miroir biconcave produit une image virtuelle. (Chiếc gương hai mặt lõm này tạo ra một ảnh ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, quang học, sinh học vậtđể mô tả chính xác hình dạng.
    • Le cristallin n'est pas biconcave mais biconvexe. (Thể thủy tinh không phảihai mặt lõm hai mặt lồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Biconvexité (danh từ giống cái): Tính chất hai mặt lồi.
  • Concave (tính từ): ( bề mặt) lõm. Đâytừ gốc, "biconcave" là dạng mở rộng với tiền tố "bi-" (hai).
  • Plan-concave (tính từ): Một mặt phẳng, một mặt lõm.
Từ đồng nghĩa
  • Concave des deux côtés: Lõmcả hai phía. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn).
  • Double concave: Hai mặt lõm. (Thuật ngữ thay thế ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Biconvexe (tính từ): () hai mặt lồi.
  • Convexe (tính từ): ( bề mặt) lồi.
  • Plan-convexe (tính từ): Một mặt phẳng, một mặt lồi.
biconcave

Une lentille biconcave disperse les rayons lumineux.

tính từ
  1. () hai mặt lõm
    • Lentille biconcave
      thấu kính hai mặt lõm