bicycle

/'baisikl/
Học thuật
Thân thiện
bicycle

Un homme monte sur sa bicyclette pour aller au travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe đạp: Phương tiện giao thông hai bánh, được vận hành bằng sức người thông qua hệ thống bàn đạp, xích líp.
    • (Từ , nghĩa ) Xe đạp bánh to bánh nhỏ: Chỉ kiểu xe đạp cổ điển bánh trước rất lớn bánh sau nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il se rend au travail à bicyclette. (Anh ấy đi làm bằng xe đạp.)
    • Au XIXe siècle, la bicyclette avait une grande roue avant. (Vào thế kỷ 19, xe đạp có một bánh trước rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la bicyclette": Đi xe đạp (như một hoạt động thể thao hoặc giải trí).

    • Le week-end, il aime faire de la bicyclette en forêt. (Cuối tuần, anh ấy thích đi xe đạp trong rừng.)
  • "Bicyclette d'appartement": Xe đạp tập thể dục tại chỗ.

    • Elle utilise une bicyclette d'appartement pour garder la forme. ( ấy sử dụng xe đạp tập để giữ dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicyclette (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa "xe đạp".
  • Vélo (n.m): Từ thông dụng, ngắn gọn hơn để chỉ "xe đạp".
  • Cyclisme (n.m): Môn thể thao đạp xe, đi xe đạp.
  • Cycliste (n.m/f): Người đi xe đạp, vận động viên đua xe đạp.
Từ đồng nghĩa
  • Vélo: Xe đạp (từ thông dụng).
  • Bécane: Xe đạp (từ lóng, thân mật).
  • Petite reine: "Nữ hoàng nhỏ" (biệt danh cổ điển, hoa mỹ cho xe đạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'bicycle'. Các cụm động từ liên quan thường dùng với 'vélo' hoặc 'bicyclette')

Thành ngữ liên quan
  • "C'est comme une bicyclette, on n'oublie jamais": Giống như đi xe đạp, người ta không bao giờ quênchỉ một kỹ năng một khi đã học thì sẽ nhớ mãi).
    • Ne t'inquiète pas pour nager, c'est comme une bicyclette, on n'oublie jamais. (Đừng lo về việc bơi, giống như đi xe đạp ấy, người ta không bao giờ quên.)
bicycle

Un homme monte sur sa bicyclette pour aller au travail.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) xe đạp bánh to bánh nhỏ

Từ chứa "bicycle"