bicycle
/'baisikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe đạp: Một phương tiện giao thông có hai bánh, được vận hành bằng cách đạp bàn đạp bằng chân.
- Nội động từ:
- Đi xe đạp: Hành động di chuyển bằng cách sử dụng xe đạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She rides her bicycle to school every day. (Cô ấy đạp xe đạp của mình đến trường mỗi ngày.)
- I bought a new bicycle for my birthday. (Tôi đã mua một chiếc xe đạp mới cho ngày sinh nhật.)
- Nội động từ:
- We bicycled through the countryside last weekend. (Chúng tôi đã đi xe đạp xuyên qua vùng nông thôn vào cuối tuần trước.)
- He prefers to bicycle to work instead of driving. (Anh ấy thích đi xe đạp đến chỗ làm hơn là lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get on/off a bicycle": lên/xuống xe đạp.
- He got on his bicycle and rode away. (Anh ấy lên xe đạp và đạp đi.)
- "by bicycle": bằng xe đạp (chỉ phương tiện).
- The package was delivered by bicycle. (Bưu kiện được giao bằng xe đạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bike (n, v): (từ thông tục) xe đạp; đi xe đạp.
- Let's go for a bike ride. (Hãy cùng đi một chuyến xe đạp nào.)
- Cyclist (n): người đi xe đạp.
- The cyclist won the race. (Người đi xe đạp đã thắng cuộc đua.)
- Bicycling (n): hoạt động đi xe đạp.
- He enjoys bicycling as a hobby. (Anh ấy thích hoạt động đi xe đạp như một sở thích.)
Từ đồng nghĩa
- Cycle (n, v): (tiếng Anh Anh) xe đạp; đi xe đạp.
- Two-wheeler (n): (cách gọi thông thường) xe hai bánh (thường chỉ xe đạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bicycle over (to): đạp xe đến (một nơi nào đó).
- I'll bicycle over to your house later. (Tôi sẽ đạp xe đến nhà bạn sau.)
Thành ngữ liên quan
- "It's like riding a bicycle": Dùng để nói một kỹ năng một khi đã học thì sẽ không bao giờ quên.
- Don't worry about forgetting how to swim; it's like riding a bicycle. (Đừng lo về việc quên cách bơi; nó giống như đi xe đạp vậy.)
nội động từ
- đi xe đạp